Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 - XSMB Thứ 5 - Hàng Tuần
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã ĐB | 7DC-8DC-6DC-2DC-13DC-9DC |
| G.ĐB | 69185 |
| G.1 | 65749 |
| G.2 | 9306188894 |
| G.3 | 874131039219463768694529119660 |
| G.4 | 3400151034952884 |
| G.5 | 921906229568445800732340 |
| G.6 | 349724191 |
| G.7 | 13056446 |
Lô tô Miền Bắc - Hà Nội - Thứ 5 Ngày 09/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 00, 10, 40, 60 | 0 |
| 1 | 10, 13, 19 | 61, 91 | 1 |
| 2 | 22, 24 | 22, 92 | 2 |
| 3 | 13, 63, 73 | 3 | |
| 4 | 40, 46, 49 | 24, 64, 84, 94 | 4 |
| 5 | 58 | 05, 85, 95 | 5 |
| 6 | 60, 61, 63, 64, 68, 69 | 46 | 6 |
| 7 | 73 | 7 | |
| 8 | 84, 85 | 58, 68 | 8 |
| 9 | 91, 92, 94, 95 | 19, 49, 69 | 9 |
Tiện ích Miền Bắc
- Xem ngay kết quả XSMB
- Soi cầu XSMB miễn phí 24/7
- Quay thử tìm con số may mắn XSMB
- Phân tích thống kê các con số XSMB chi tiết
- Trực tiếp kết quả hàng ngày trực tiếp XSMB
- Tìm hiểu dãy số thống kê lô gan XSMB
- Tra cứu nhanh đầu đuôi XSMB
- Xem và tìm hiểu tần suất XSMB
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã ĐB | 6CU-3CU-13CU-2CU-8CU-9CU |
| G.ĐB | 51139 |
| G.1 | 53733 |
| G.2 | 8644848515 |
| G.3 | 070521902253831656382402505951 |
| G.4 | 3115994981111689 |
| G.5 | 497373961950274014195208 |
| G.6 | 559824270 |
| G.7 | 59783370 |
Lô tô Miền Bắc - Hà Nội - Thứ 5 Ngày 02/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 40, 50, 70 | 0 |
| 1 | 11, 15, 19 | 11, 31, 51 | 1 |
| 2 | 22, 24, 25 | 22, 52 | 2 |
| 3 | 31, 33, 38, 39 | 33, 73 | 3 |
| 4 | 40, 48, 49 | 24 | 4 |
| 5 | 50, 51, 52, 59 | 15, 25 | 5 |
| 6 | 96 | 6 | |
| 7 | 70, 73, 78 | 7 | |
| 8 | 89 | 08, 38, 48, 78 | 8 |
| 9 | 96 | 19, 39, 49, 59, 89 | 9 |
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CM-2CM-6CM-13CM-8CM-7CM |
| G.ĐB | 01816 |
| G.1 | 38528 |
| G.2 | 7597664522 |
| G.3 | 907151520064401899802836999121 |
| G.4 | 3317846043569190 |
| G.5 | 579371271825310677220282 |
| G.6 | 351666295 |
| G.7 | 38033650 |
Lô tô Miền Bắc - Hà Nội - Thứ 5 Ngày 25/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 03, 06 | 00, 50, 60, 80, 90 | 0 |
| 1 | 15, 16, 17 | 01, 21, 51 | 1 |
| 2 | 21, 22, 25, 27, 28 | 22, 82 | 2 |
| 3 | 36, 38 | 03, 93 | 3 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 50, 51, 56 | 15, 25, 95 | 5 |
| 6 | 60, 66, 69 | 06, 16, 36, 56, 66, 76 | 6 |
| 7 | 76 | 17, 27 | 7 |
| 8 | 80, 82 | 28, 38 | 8 |
| 9 | 90, 93, 95 | 69 | 9 |
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CD-5CD-11CD-3CD-4CD-13CD |
| G.ĐB | 15032 |
| G.1 | 96675 |
| G.2 | 5583627341 |
| G.3 | 305373722615283851550775233106 |
| G.4 | 3023358374602755 |
| G.5 | 569117654030109125868796 |
| G.6 | 927271124 |
| G.7 | 33080568 |
Lô tô Miền Bắc - Hà Nội - Thứ 5 Ngày 18/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06, 08 | 30, 60 | 0 |
| 1 | 41, 71, 91 | 1 | |
| 2 | 23, 24, 26, 27 | 32, 52 | 2 |
| 3 | 30, 32, 33, 36, 37 | 23, 33, 83 | 3 |
| 4 | 41 | 24 | 4 |
| 5 | 52, 55 | 05, 55, 65, 75 | 5 |
| 6 | 60, 65, 68 | 06, 26, 36, 86, 96 | 6 |
| 7 | 71, 75 | 27, 37 | 7 |
| 8 | 83, 86 | 08, 68 | 8 |
| 9 | 91, 96 | 9 |
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã ĐB | 3BU-9BU-7BU-10BU-12BU-11BU |
| G.ĐB | 99983 |
| G.1 | 51917 |
| G.2 | 6472820326 |
| G.3 | 230985178644412078727777858823 |
| G.4 | 3570322259092673 |
| G.5 | 385258576454509215324199 |
| G.6 | 358179984 |
| G.7 | 20565954 |
Lô tô Miền Bắc - Hà Nội - Thứ 5 Ngày 11/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 20, 70 | 0 |
| 1 | 12, 17 | 1 | |
| 2 | 20, 22, 23, 26, 28 | 12, 22, 32, 52, 72, 92 | 2 |
| 3 | 32 | 23, 73, 83 | 3 |
| 4 | 54, 84 | 4 | |
| 5 | 52, 54, 56, 57, 58, 59 | 5 | |
| 6 | 26, 56, 86 | 6 | |
| 7 | 70, 72, 73, 78, 79 | 17, 57 | 7 |
| 8 | 83, 84, 86 | 28, 58, 78, 98 | 8 |
| 9 | 92, 98, 99 | 09, 59, 79, 99 | 9 |
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã ĐB | 1BM-5BM-4BM-2BM-3BM-13BM |
| G.ĐB | 05583 |
| G.1 | 90472 |
| G.2 | 2750101694 |
| G.3 | 526786728559075815926360646430 |
| G.4 | 0507081807581416 |
| G.5 | 601947746896802405728373 |
| G.6 | 446045490 |
| G.7 | 33528016 |
Lô tô Miền Bắc - Hà Nội - Thứ 5 Ngày 04/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06, 07 | 30, 80, 90 | 0 |
| 1 | 16, 18, 19 | 01 | 1 |
| 2 | 24 | 52, 72, 92 | 2 |
| 3 | 30, 33 | 33, 73, 83 | 3 |
| 4 | 45, 46 | 24, 74, 94 | 4 |
| 5 | 52, 58 | 45, 75, 85 | 5 |
| 6 | 06, 16, 46, 96 | 6 | |
| 7 | 72, 73, 74, 75, 78 | 07 | 7 |
| 8 | 80, 83, 85 | 18, 58, 78 | 8 |
| 9 | 90, 92, 94, 96 | 19 | 9 |
Thông Tin Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Thứ 5
Thời gian quay số mở thưởng:
Bắt đầu từ 18h10, công bố kết quả chính thức lúc 18h15 các ngày Thứ 5 hàng tuần
Lịch Mở Thưởng Xổ Số Miền Bắc Theo Tuần
Xổ số kiến thiết Miền Bắc được tổ chức quay thưởng với lịch trình như sau:
| Ngày | Đơn vị phát hành |
|---|---|
| Thứ Hai | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Ba | Xổ số Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Xổ số Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Sáu | Xổ số Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Xổ số Nam Định |
| Chủ Nhật | Xổ số Thái Bình |
Địa điểm quay số chính thức:
Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Cơ Cấu Giải Thưởng Xổ Số Miền Bắc
Quy định hiện hành: Áp dụng từ 01/07/2020 theo Quyết định của Bộ Tài chính
Thông tin vé số:
- Mệnh giá vé: 10.000đ (mười nghìn đồng)
- Hình thức: Vé số truyền thống
- Phương thức: Quay số điện tử tự động
| Giải Thưởng | Số Lượng | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 1 giải × 5 số | 500.000.000 |
| Giải Phụ ĐB | 9 giải (5 số cuối) | 25.000.000 |
| Giải Nhất | 15 giải × 5 số | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 giải × 5 số | 5.000.000 |
| Giải Ba | 90 giải × 5 số | 1.000.000 |
| Giải Tư | 600 giải × 4 số | 400.000 |
| Giải Năm | 900 giải × 4 số | 200.000 |
| Giải Sáu | 4.500 giải × 3 số | 100.000 |
| Giải Bảy | 60.000 giải × 2 số | 40.000 |
| Giải KK | 15.000 giải (2 số cuối ĐB) | 40.000 |
Quy Định Quan Trọng
- Giải Phụ ĐB: Vé có 5 số cuối trùng Giải ĐB nhưng ký hiệu khác
- Giải Khuyến Khích: Vé có 2 số cuối trùng Giải ĐB
- Vé trúng nhiều giải được nhận đầy đủ tất cả các giải
Quy Trình Quay Thưởng Và Tra Cứu Kết Quả
Quy Trình Quay Số
- Sử dụng máy quay số điện tử hiện đại
- Đảm bảo tính ngẫu nhiên và công bằng
- Được giám sát chặt chẽ theo quy định
- Có thể xem trực tiếp qua truyền hình
Công Bố Kết Quả
- Công bố ngay sau khi hoàn tất quay thưởng
- Cập nhật trên website chính thống
- Đồng bộ trên hệ thống tra cứu toàn quốc
- Tra cứu lịch sử miễn phí và chính xác
Lưu ý quan trọng:
- Thông tin cập nhật từ nguồn chính thống của các công ty xổ số kiến thiết
- Kết quả mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu với vé số gốc
- Người chơi phải từ đủ 18 tuổi trở lên theo quy định pháp luật
- Chơi xổ số có trách nhiệm, không nên coi là phương tiện kiếm sống
Dò vé số
17h15'
18h15'
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Ý nghĩa 100 con số
| 🥚 | Trứng Vịt | 00 | ||
| 🐟 | Cá Trắng | 01 | 41 | 81 |
| 🐌 | Con Ốc | 02 | 42 | 82 |
| 🦆 | Con Vịt | 03 | 43 | 83 |
| 🦚 | Con Công | 04 | 44 | 84 |
| 🐛 | Côn Trùng | 05 | 45 | 85 |
| 🐯 | Con Cọp | 06 | 46 | 86 |
| 🐷 | Con Heo | 07 | 47 | 87 |
| 🐰 | Con Thỏ | 08 | 48 | 88 |
| 🐃 | Con Trâu | 09 | 49 | 89 |
| 🐉 | Rồng Nằm | 10 | 50 | 90 |
| 🐕 | Con Chó | 11 | 51 | 91 |
| 🐴 | Con Ngựa | 12 | 52 | 92 |
| 🐘 | Con Voi | 13 | 53 | 93 |
| 🐱 | Mèo Nhà | 14 | 54 | 94 |
| 🐭 | Con Chuột | 15 | 55 | 95 |
| 🐝 | Con Ong | 16 | 56 | 96 |


