Xổ số Miền Bắc - Thông tin kết quả mở thưởng được công bố chính thức từ Hội đồng XSKT Miền Bắc, cập nhật nhanh và chính xác nhất.
KQXSMB - Xổ Số Miền Bắc - XSMB - Kết Quả SXMB Hôm Nay
| Giải | Nam Định |
|---|---|
| Mã.ĐB | 7DF-3DF-11DF-12DF-13DF-5DF |
| G.ĐB | 09401 |
| G.1 | 36061 |
| G.2 | 7725260057 |
| G.3 | 516902806593903751316583212023 |
| G.4 | 3626168324149774 |
| G.5 | 919815003618838996400250 |
| G.6 | 425731475 |
| G.7 | 06267372 |
Lô tô Miền Bắc - Thứ 7 Ngày 11/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 03, 06 | 00, 40, 50, 90 | 0 |
| 1 | 14, 18 | 01, 31, 61 | 1 |
| 2 | 23, 25, 26 | 32, 52, 72 | 2 |
| 3 | 31, 32 | 03, 23, 73, 83 | 3 |
| 4 | 40 | 14, 74 | 4 |
| 5 | 50, 52, 57 | 25, 65, 75 | 5 |
| 6 | 61, 65 | 06, 26 | 6 |
| 7 | 72, 73, 74, 75 | 57 | 7 |
| 8 | 83, 89 | 18, 98 | 8 |
| 9 | 90, 98 | 89 | 9 |
Tiện ích Miền Bắc
- Trực tiếp xổ số XSMB
- Nhận định dự đoán XSMB chuẩn
- Thống kê XSMB Logic, đơn giản
- Chọn số lâu ra từ lô gan Miền Bắc
- Dò trúng nhanh XSMB
- Tra cứu thêm XSMN & XSMT
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã.ĐB | 13DE-8DE-11DE-9DE-4DE-2DE |
| G.ĐB | 72767 |
| G.1 | 61760 |
| G.2 | 9753751581 |
| G.3 | 423626756613136066450111360061 |
| G.4 | 0250411967536183 |
| G.5 | 055491138482103497271194 |
| G.6 | 016402443 |
| G.7 | 96203173 |
Lô tô - 10/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 20, 50, 60 | 0 |
| 1 | 13, 16, 19 | 31, 61, 81 | 1 |
| 2 | 20, 27 | 02, 62, 82 | 2 |
| 3 | 31, 34, 36, 37 | 13, 43, 53, 73, 83 | 3 |
| 4 | 43, 45 | 34, 54, 94 | 4 |
| 5 | 50, 53, 54 | 45 | 5 |
| 6 | 60, 61, 62, 66, 67 | 16, 36, 66, 96 | 6 |
| 7 | 73 | 27, 37, 67 | 7 |
| 8 | 81, 82, 83 | 8 | |
| 9 | 94, 96 | 19 | 9 |
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã.ĐB | 7DC-8DC-6DC-2DC-13DC-9DC |
| G.ĐB | 69185 |
| G.1 | 65749 |
| G.2 | 9306188894 |
| G.3 | 874131039219463768694529119660 |
| G.4 | 3400151034952884 |
| G.5 | 921906229568445800732340 |
| G.6 | 349724191 |
| G.7 | 13056446 |
Lô tô - 09/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 00, 10, 40, 60 | 0 |
| 1 | 10, 13, 19 | 61, 91 | 1 |
| 2 | 22, 24 | 22, 92 | 2 |
| 3 | 13, 63, 73 | 3 | |
| 4 | 40, 46, 49 | 24, 64, 84, 94 | 4 |
| 5 | 58 | 05, 85, 95 | 5 |
| 6 | 60, 61, 63, 64, 68, 69 | 46 | 6 |
| 7 | 73 | 7 | |
| 8 | 84, 85 | 58, 68 | 8 |
| 9 | 91, 92, 94, 95 | 19, 49, 69 | 9 |
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã.ĐB | 14DB-6DB-4DB-3DB-9DB-10DB |
| G.ĐB | 95089 |
| G.1 | 08999 |
| G.2 | 8364148473 |
| G.3 | 282374498005900034776086352341 |
| G.4 | 0979970068801727 |
| G.5 | 798779677278852059872190 |
| G.6 | 071707726 |
| G.7 | 20018119 |
Lô tô - 08/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 07 | 00, 20, 80, 90 | 0 |
| 1 | 19 | 01, 41, 71, 81 | 1 |
| 2 | 20, 26, 27 | 2 | |
| 3 | 37 | 63, 73 | 3 |
| 4 | 41 | 4 | |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 63, 67 | 26 | 6 |
| 7 | 71, 73, 77, 78, 79 | 07, 27, 37, 67, 77, 87 | 7 |
| 8 | 80, 81, 87, 89 | 78 | 8 |
| 9 | 90, 99 | 19, 79, 89, 99 | 9 |
| Giải | Quảng Ninh |
|---|---|
| Mã.ĐB | 5DA-6DA-2DA-1DA-4DA-11DA |
| G.ĐB | 92579 |
| G.1 | 90726 |
| G.2 | 4984684937 |
| G.3 | 301937001172314454110208147854 |
| G.4 | 8918444211064996 |
| G.5 | 771336960247938962627366 |
| G.6 | 224421186 |
| G.7 | 80625481 |
Lô tô - 07/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 80 | 0 |
| 1 | 11, 13, 14, 18 | 11, 21, 81 | 1 |
| 2 | 21, 24, 26 | 42, 62 | 2 |
| 3 | 37 | 13, 93 | 3 |
| 4 | 42, 46, 47 | 14, 24, 54 | 4 |
| 5 | 54 | 5 | |
| 6 | 62, 66 | 06, 26, 46, 66, 86, 96 | 6 |
| 7 | 79 | 37, 47 | 7 |
| 8 | 80, 81, 86, 89 | 18 | 8 |
| 9 | 93, 96 | 79, 89 | 9 |
| Giải | Hà Nội |
|---|---|
| Mã.ĐB | 7CZ-5CZ-12CZ-14CZ-11CZ-2CZ |
| G.ĐB | 43497 |
| G.1 | 95103 |
| G.2 | 2932879523 |
| G.3 | 686796693467183827774733271370 |
| G.4 | 7755739571042429 |
| G.5 | 468661831236183217991915 |
| G.6 | 671856356 |
| G.7 | 30558920 |
Lô tô - 06/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04 | 20, 30, 70 | 0 |
| 1 | 15 | 71 | 1 |
| 2 | 20, 23, 28, 29 | 32 | 2 |
| 3 | 30, 32, 34, 36 | 03, 23, 83 | 3 |
| 4 | 04, 34 | 4 | |
| 5 | 55, 56 | 15, 55, 95 | 5 |
| 6 | 36, 56, 86 | 6 | |
| 7 | 70, 71, 77, 79 | 77, 97 | 7 |
| 8 | 83, 86, 89 | 28 | 8 |
| 9 | 95, 97, 99 | 29, 79, 89, 99 | 9 |
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Mã.ĐB | 2CY-3CY-1CY-13CY-15CY-8CY |
| G.ĐB | 66771 |
| G.1 | 64531 |
| G.2 | 5375162057 |
| G.3 | 229641819837503111130982304737 |
| G.4 | 9277979961090123 |
| G.5 | 060492802063198199470517 |
| G.6 | 990376186 |
| G.7 | 99350386 |
Lô tô - 05/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 09 | 80, 90 | 0 |
| 1 | 13, 17 | 31, 51, 71, 81 | 1 |
| 2 | 23 | 2 | |
| 3 | 31, 35, 37 | 03, 13, 23, 63 | 3 |
| 4 | 47 | 04, 64 | 4 |
| 5 | 51, 57 | 35 | 5 |
| 6 | 63, 64 | 76, 86 | 6 |
| 7 | 71, 76, 77 | 17, 37, 47, 57, 77 | 7 |
| 8 | 80, 81, 86 | 98 | 8 |
| 9 | 90, 98, 99 | 09, 99 | 9 |
Thông Tin Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc (XSMB)
Xổ số kiến thiết Miền Bắc (XSMB) là loại hình xổ số truyền thống được tổ chức và quản lý bởi Hội đồng Xổ số kiến thiết khu vực Miền Bắc, hoạt động theo quy định của Nghị định 30/2007/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính.
Thời Gian Quay Số
- Bắt đầu: 18h10 hàng ngày
- Công bố kết quả: 18h15 - 18h30
- Tần suất: 7 ngày/tuần
- Trực tiếp: VTC9
Địa Điểm Quay Số
Công ty XSKT Thủ Đô
53E Hàng Bài, Hoàn Kiếm, Hà Nội
ĐT: (024) 3943 3636
Cơ Cấu Giải Thưởng XSMB
Quy định: Áp dụng từ 01/07/2020 theo Quyết định 568/QĐ-BTC của Bộ Tài chính.
Thông tin vé: Mệnh giá 10.000đ | 81.150 giải/kỳ | 27 lần quay
Ngày 1 và 15 hàng tháng
| Tên giải | Giá trị (VNĐ) | SL giải | Tổng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500,000,000 | 8 | 4,000,000,000 |
| Giải Phụ ĐB | 25,000,000 | 12 | 300,000,000 |
| Giải Nhất | 10,000,000 | 20 | 200,000,000 |
| Giải Nhì | 5,000,000 | 40 | 200,000,000 |
| Giải Ba | 1,000,000 | 120 | 120,000,000 |
| Giải Tư | 400,000 | 800 | 320,000,000 |
| Giải Năm | 200,000 | 1.200 | 240,000,000 |
| Giải Sáu | 100,000 | 6.000 | 600,000,000 |
| Giải Bảy | 40,000 | 80.000 | 3,200,000,000 |
| Giải KK | 40,000 | 20.000 | 800,000,000 |
| Tổng giá trị | 9.980.000.000 | ||
Các ngày còn lại
| Tên giải | Giá trị (VNĐ) | SL giải | Tổng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 500,000,000 | 6 | 3,000,000,000 |
| Giải Phụ ĐB | 25,000,000 | 9 | 225,000,000 |
| Giải Nhất | 10,000,000 | 15 | 150,000,000 |
| Giải Nhì | 5,000,000 | 30 | 150,000,000 |
| Giải Ba | 1,000,000 | 90 | 90,000,000 |
| Giải Tư | 400,000 | 600 | 240,000,000 |
| Giải Năm | 200,000 | 900 | 180,000,000 |
| Giải Sáu | 100,000 | 4.500 | 450,000,000 |
| Giải Bảy | 40,000 | 60.000 | 2,400,000,000 |
| Giải KK | 40,000 | 15.000 | 600,000,000 |
| Tổng giá trị | 7.485.000.000 | ||
Giải Thích Các Loại Giải
- Giải Phụ ĐB: Vé có 5 số cuối trùng ĐB nhưng ký hiệu khác
- Giải KK: Vé có 2 số cuối trùng ĐB
- Lưu ý: Vé trúng nhiều giải được nhận đầy đủ (Điều 12, TT 75/2013/TT-BTC)
Thông Tin Chi Tiết
| Tên chính thức | Xổ số kiến thiết Miền Bắc (XSMB) |
| Cơ quan quản lý | Bộ Tài chính Việt Nam |
| Đơn vị phát hành | Công ty TNHH MTV XSKT Thủ Đô (chính thức) |
| Năm thành lập | 1962 |
| Khu vực phát hành | 28 tỉnh/thành phố miền Bắc |
| Số đài quay thưởng | 6 đài (Hà Nội, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình) |
| Giờ quay thưởng | 18h15 hàng ngày |
| Kênh phát sóng | VTC9 |
| Địa điểm quay số | 53E Hàng Bài, Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| Giải Đặc Biệt | 500 triệu - 1 tỷ đồng |
| Mệnh giá vé | 10.000 VNĐ |
| Thời hạn đổi thưởng | 30 ngày |
| Thuế TNCN | 10% với giải từ 10 triệu đồng |
| Nguồn tham khảo | Wikipedia XSMB, XSKT Thủ Đô (chính thức) |
❓ Câu hỏi thường gặp
XSMB hôm nay đài nào quay thưởng?
Giải Đặc Biệt XSMB trị giá bao nhiêu?
Lịch quay XSMB các ngày trong tuần?
Trúng XSMB đổi thưởng ở đâu?
Lưu Ý Quan Trọng
- Nguồn: Kết quả từ Hội đồng XSKT Miền Bắc
- Độ tuổi: Từ đủ 18 tuổi (Nghị định 30/2007/NĐ-CP)
- Tham khảo: Vui lòng đối chiếu với vé số gốc
18+Xổ số chỉ dành cho người từ đủ 18 tuổi. Hãy chơi có trách nhiệm.
Cập nhật: 11/07/2026 22:16 | Nguồn: Hội đồng XSKT Miền Bắc
Dò vé số
17h15'
18h15'
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Ý nghĩa 100 con số
| 🥚 | Trứng Vịt | 00 | ||
| 🐟 | Cá Trắng | 01 | 41 | 81 |
| 🐌 | Con Ốc | 02 | 42 | 82 |
| 🦆 | Con Vịt | 03 | 43 | 83 |
| 🦚 | Con Công | 04 | 44 | 84 |
| 🐛 | Côn Trùng | 05 | 45 | 85 |
| 🐯 | Con Cọp | 06 | 46 | 86 |
| 🐷 | Con Heo | 07 | 47 | 87 |
| 🐰 | Con Thỏ | 08 | 48 | 88 |
| 🐃 | Con Trâu | 09 | 49 | 89 |
| 🐉 | Rồng Nằm | 10 | 50 | 90 |
| 🐕 | Con Chó | 11 | 51 | 91 |
| 🐴 | Con Ngựa | 12 | 52 | 92 |
| 🐘 | Con Voi | 13 | 53 | 93 |
| 🐱 | Mèo Nhà | 14 | 54 | 94 |
| 🐭 | Con Chuột | 15 | 55 | 95 |
| 🐝 | Con Ong | 16 | 56 | 96 |


