Xổ số Miền Trung - Thông tin kết quả mở thưởng được công bố chính thức từ các công ty xổ số kiến thiết Miền Trung, cập nhật nhanh và chính xác nhất.
KQXSMT - Xổ Số Miền Trung - XSMT - Kết Quả SXMT Hôm Nay
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 99 | 46 |
| G.7 | 172 | 647 | 031 |
| G.6 | 8781 1171 9329 | 1912 8887 6831 | 4478 3116 3895 |
| G.5 | 9764 | 2844 | 4923 |
| G.4 | 46680 56731 88292 55781 08386 28820 35717 | 95608 61854 00617 45289 44317 68623 17820 | 30526 68121 49564 40869 70652 17346 77450 |
| G.3 | 66973 53762 | 19932 04600 | 47857 77427 |
| G.2 | 11103 | 35630 | 86985 |
| G.1 | 98369 | 13474 | 13161 |
| G.ĐB | 458364 | 260393 | 664135 |
| Lô tô Miền Trung - Thứ 7 Ngày 11/07/2026 | |||
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| 0 | 03 | 00, 08 | |
| 1 | 17 | 12, 17 | 16 |
| 2 | 20, 29 | 20, 23 | 21, 23, 26, 27 |
| 3 | 31 | 30, 31, 32 | 31, 35 |
| 4 | 44, 47 | 46 | |
| 5 | 54 | 50, 52, 57 | |
| 6 | 62, 64, 69 | 61, 64, 69 | |
| 7 | 71, 72, 73 | 74 | 78 |
| 8 | 80, 81, 86 | 87, 89 | 85 |
| 9 | 92 | 93, 99 | 95 |
Tiện ích Miền Trung
- Trực tiếp xổ số XSMT
- Nhận định dự đoán XSMT chuẩn
- Thống kê XSMT Logic, đơn giản
- Chọn số lâu ra từ lô gan Miền Trung
- Dò trúng nhanh XSMT
- Tra cứu thêm XSMB & XSMN
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 22 |
| G.7 | 200 | 930 |
| G.6 | 6654 1905 4339 | 7101 6885 1149 |
| G.5 | 5723 | 6037 |
| G.4 | 18244 71129 73904 81468 71438 83502 71475 | 88614 07418 97383 05159 33286 76643 17753 |
| G.3 | 25421 30224 | 83006 72043 |
| G.2 | 36139 | 58893 |
| G.1 | 24605 | 88732 |
| G.ĐB | 725065 | 325299 |
| Lô tô Miền Trung - Thứ 6 Ngày 10/07/2026 | ||
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| 0 | 00, 02, 04, 05 | 01, 06 |
| 1 | 14, 18 | |
| 2 | 21, 23, 24, 29 | 22 |
| 3 | 38, 39 | 30, 32, 37 |
| 4 | 44 | 43, 49 |
| 5 | 54 | 53, 59 |
| 6 | 65, 68 | |
| 7 | 75 | |
| 8 | 83, 85, 86 | |
| 9 | 95 | 93, 99 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 41 | 82 |
| G.7 | 000 | 368 | 509 |
| G.6 | 8236 2484 5511 | 3910 9621 4747 | 0439 7186 0773 |
| G.5 | 9946 | 9808 | 4379 |
| G.4 | 09603 49581 22832 54104 97238 71806 43790 | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 |
| G.3 | 81694 23450 | 84580 85081 | 90823 92619 |
| G.2 | 40990 | 43372 | 38481 |
| G.1 | 01997 | 41870 | 88514 |
| G.ĐB | 497086 | 988594 | 269423 |
| Lô tô Miền Trung - Thứ 5 Ngày 09/07/2026 | |||
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| 0 | 00, 03, 04, 06 | 08 | 01, 09 |
| 1 | 11 | 10, 19 | 14, 19 |
| 2 | 20, 21 | 23 | |
| 3 | 32, 33, 36, 38 | 37, 39 | 30, 39 |
| 4 | 46 | 41, 47 | 49 |
| 5 | 50 | 53 | |
| 6 | 62, 68 | 68 | |
| 7 | 70, 72 | 71, 73, 77, 78, 79 | |
| 8 | 81, 84, 86 | 80, 81, 89 | 81, 82, 86 |
| 9 | 90, 94, 97 | 94 | |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 34 |
| G.7 | 856 | 414 |
| G.6 | 7529 3389 2638 | 6107 9681 1214 |
| G.5 | 5513 | 0140 |
| G.4 | 01487 77222 47980 42374 66029 96979 57754 | 06448 42825 02908 46814 55279 83027 62021 |
| G.3 | 23949 31214 | 53763 80018 |
| G.2 | 83614 | 34174 |
| G.1 | 19145 | 49246 |
| G.ĐB | 690396 | 918917 |
| Lô tô Miền Trung - Thứ 4 Ngày 08/07/2026 | ||
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| 0 | 07, 08 | |
| 1 | 13, 14 | 14, 17, 18 |
| 2 | 22, 29 | 21, 25, 27 |
| 3 | 38 | 34 |
| 4 | 45, 49 | 40, 46, 48 |
| 5 | 53, 54, 56 | |
| 6 | 63 | |
| 7 | 74, 79 | 74, 79 |
| 8 | 80, 87, 89 | 81 |
| 9 | 96 | |
| Giải | Quảng Nam | Đắk Lắk |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 36 |
| G.7 | 685 | 572 |
| G.6 | 4919 1087 6619 | 2932 9553 7340 |
| G.5 | 2647 | 4406 |
| G.4 | 44874 52886 39923 46935 49045 37786 15570 | 81770 90921 55452 76845 33316 37171 02846 |
| G.3 | 58328 68446 | 78786 68712 |
| G.2 | 80166 | 04057 |
| G.1 | 57600 | 72951 |
| G.ĐB | 353672 | 620584 |
| Lô tô Miền Trung - Thứ 3 Ngày 07/07/2026 | ||
| Đầu | Quảng Nam | Đắk Lắk |
| 0 | 00 | 06 |
| 1 | 19 | 12, 16 |
| 2 | 23, 28 | 21 |
| 3 | 35 | 32, 36 |
| 4 | 45, 46, 47 | 40, 45, 46 |
| 5 | 51, 52, 53, 57 | |
| 6 | 66 | |
| 7 | 70, 72, 74 | 70, 71, 72 |
| 8 | 85, 86, 87 | 84, 86 |
| 9 | 99 | |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 73 |
| G.7 | 033 | 859 |
| G.6 | 9557 2871 6880 | 2412 9388 2010 |
| G.5 | 1993 | 6328 |
| G.4 | 73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 | 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082 |
| G.3 | 09617 65729 | 30349 07846 |
| G.2 | 83913 | 94339 |
| G.1 | 93655 | 07803 |
| G.ĐB | 197681 | 110194 |
| Lô tô Miền Trung - Thứ 2 Ngày 06/07/2026 | ||
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
| 0 | 03 | |
| 1 | 11, 13, 17 | 10, 12 |
| 2 | 24, 29 | 27, 28 |
| 3 | 33 | 30, 31, 39 |
| 4 | 46, 47 | 46, 49 |
| 5 | 55, 57 | 55, 59 |
| 6 | 61 | 65 |
| 7 | 71, 78 | 73 |
| 8 | 80, 81, 83 | 82, 88 |
| 9 | 90, 93 | 94 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 07 | 12 |
| G.7 | 964 | 245 | 390 |
| G.6 | 7724 3711 5653 | 8007 4225 4950 | 7197 5591 4190 |
| G.5 | 8688 | 2274 | 7471 |
| G.4 | 41086 01024 13066 39502 99050 54892 42596 | 44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453 | 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 |
| G.3 | 74635 07311 | 24711 03455 | 41587 19646 |
| G.2 | 90374 | 27516 | 22957 |
| G.1 | 33780 | 63266 | 48387 |
| G.ĐB | 326063 | 818561 | 318927 |
| Lô tô Miền Trung - Chủ Nhật Ngày 05/07/2026 | |||
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
| 0 | 02 | 07, 09 | 00, 09 |
| 1 | 11 | 11, 16 | 12 |
| 2 | 24 | 25 | 27 |
| 3 | 35 | 37 | 34 |
| 4 | 45 | 40, 42, 46 | |
| 5 | 50, 53 | 50, 53, 55, 58 | 57 |
| 6 | 63, 64, 66 | 60, 61, 66 | |
| 7 | 74 | 74 | 71, 74 |
| 8 | 80, 84, 86, 88 | 80, 89 | 87 |
| 9 | 92, 96 | 90, 91, 96, 97 | |
Thông Tin Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung (XSMT)
Xổ số kiến thiết Miền Trung (XSMT) là loại hình xổ số truyền thống được tổ chức bởi 14 công ty xổ số kiến thiết các tỉnh thành khu vực miền Trung - Tây Nguyên, hoạt động theo quy định của Nghị định 30/2007/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính.
Thời Gian Quay Số
- Bắt đầu: 17h10 hàng ngày
- Công bố kết quả: 17h15 - 17h30
- Tần suất: 7 ngày/tuần
- Số đài/ngày: 2-3 đài
Phạm Vi Hoạt Động
14 tỉnh thành miền Trung - Tây Nguyên
Áp dụng từ: 01/04/2019
Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC
Cơ Cấu Giải Thưởng XSMT
Quy định: Áp dụng từ 01/04/2019 theo Thông tư 111/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Thông tin vé: Mệnh giá 10.000đ | Vé 6 chữ số | 1 triệu vé/đài/kỳ
| Tên giải | Số lượng | Số trúng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 1 | 6 số | 2,000,000,000 |
| Giải Nhất | 10 | 5 số | 30,000,000 |
| Giải Nhì | 10 | 5 số | 15,000,000 |
| Giải Ba | 20 | 5 số | 10,000,000 |
| Giải Tư | 70 | 5 số | 3,000,000 |
| Giải Năm | 100 | 4 số | 1,000,000 |
| Giải Sáu | 300 | 4 số | 400,000 |
| Giải Bảy | 1,000 | 3 số | 200,000 |
| Giải Tám | 10,000 | 2 số | 100,000 |
Các Giải Phụ Đặc Biệt
- Giải Phụ ĐB (9 giải): Vé trúng 5 số cuối của ĐB (sai số đầu) - 50.000.000đ
- Giải KK (45 giải): Vé trúng số đầu + sai 1 trong 5 số còn lại - 6.000.000đ
Hướng Dẫn Nhận Thưởng
| Mức trúng | Nơi nhận | Giấy tờ |
|---|---|---|
| Dưới 10 triệu | Đại lý xổ số | Vé số gốc |
| 10 - 100 triệu | Công ty XSKT tỉnh | Vé gốc + CCCD |
| Trên 100 triệu | Trụ sở Công ty XSKT | Vé gốc + CCCD + Hộ khẩu |
Thời hạn: 60 ngày kể từ ngày quay số (Điều 14, TT 111/2013/TT-BTC)
Thuế: Giải từ 10 triệu đồng nộp thuế TNCN 10%
Thông Tin Chi Tiết
| Tên chính thức | Xổ số kiến thiết Miền Trung - Tây Nguyên (XSMT) |
| Cơ quan quản lý | Bộ Tài chính Việt Nam |
| Đơn vị đại diện | Công ty TNHH MTV XSKT Đà Nẵng (chính thức) |
| Số công ty XSKT | 14 công ty (14 tỉnh/thành) |
| Khu vực phát hành | Từ Quảng Bình đến Ninh Thuận + Tây Nguyên |
| Số đài quay/ngày | 2-3 đài (T5 & T7: 3 đài, các ngày khác: 2 đài) |
| Giờ quay thưởng | 17h15 hàng ngày |
| Kênh phát sóng | Đài truyền hình các tỉnh miền Trung |
| Giải Đặc Biệt | 2 tỷ đồng |
| Mệnh giá vé | 10.000 VNĐ (6 chữ số) |
| Thời hạn đổi thưởng | 60 ngày |
| Thuế TNCN | 10% với giải từ 10 triệu đồng |
| Nguồn tham khảo | XSKT Đà Nẵng (chính thức), Minh Ngọc (tham khảo) |
❓ Câu hỏi thường gặp
XSMT hôm nay có mấy đài quay thưởng?
Giải Đặc Biệt XSMT trị giá bao nhiêu?
XSMT có bao nhiêu đài tham gia?
Trúng XSMT đổi thưởng ở đâu?
Lưu Ý Quan Trọng
- Nguồn: Kết quả từ các Công ty XSKT 14 tỉnh thành Miền Trung - Tây Nguyên
- Độ tuổi: Từ đủ 18 tuổi (Nghị định 30/2007/NĐ-CP)
- Tham khảo: Vui lòng đối chiếu với vé số gốc
18+Xổ số chỉ dành cho người từ đủ 18 tuổi. Hãy chơi có trách nhiệm.
Cập nhật: 11/07/2026 22:16 | Nguồn: Các Công ty XSKT Miền Trung
Dò vé số
17h15'
18h15'
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Ý nghĩa 100 con số
| 🥚 | Trứng Vịt | 00 | ||
| 🐟 | Cá Trắng | 01 | 41 | 81 |
| 🐌 | Con Ốc | 02 | 42 | 82 |
| 🦆 | Con Vịt | 03 | 43 | 83 |
| 🦚 | Con Công | 04 | 44 | 84 |
| 🐛 | Côn Trùng | 05 | 45 | 85 |
| 🐯 | Con Cọp | 06 | 46 | 86 |
| 🐷 | Con Heo | 07 | 47 | 87 |
| 🐰 | Con Thỏ | 08 | 48 | 88 |
| 🐃 | Con Trâu | 09 | 49 | 89 |
| 🐉 | Rồng Nằm | 10 | 50 | 90 |
| 🐕 | Con Chó | 11 | 51 | 91 |
| 🐴 | Con Ngựa | 12 | 52 | 92 |
| 🐘 | Con Voi | 13 | 53 | 93 |
| 🐱 | Mèo Nhà | 14 | 54 | 94 |
| 🐭 | Con Chuột | 15 | 55 | 95 |
| 🐝 | Con Ong | 16 | 56 | 96 |


