Chú thích: Nhạt → đậm: tần suất thấp → cao (trong từng ngày).

Bảng thống kê đầu lô tô Hải Phòng 79 kỳ quay

Ngày Đầu 0Đầu 1Đầu 2Đầu 3Đầu 4Đầu 5Đầu 6Đầu 7Đầu 8Đầu 9
29/05/20260000010000
22/05/20260001000000
15/05/20260000000001
08/05/20260000100000
01/05/20260001000000
24/04/20260000000100
17/04/20260000010000
10/04/20260010000000
03/04/20260000100000
27/03/20260001000000
20/03/20260010000000
13/03/20260000010000
06/03/20260000100000
27/02/20260000000010
20/02/20260000000010
13/02/20260000000100
06/02/20260001000000
30/01/20260000100000
23/01/20260010000000
16/01/20260010000000
09/01/20260010000000
02/01/20260000100000
26/12/20250001000000
19/12/20250000000100
12/12/20250001000000
05/12/20250001000000
28/11/20250001000000
21/11/20250000100000
14/11/20250010000000
07/11/20250100000000
31/10/20251000000000
24/10/20250000001000
17/10/20250000000100
10/10/20250000100000
03/10/20251000000000
26/09/20250010000000
12/09/20250000000010
05/09/20250000000100
29/08/20250100000000
22/08/20250001000000
15/08/20250000000100
08/08/20250000100000
01/08/20251000000000
25/07/20250000000100
18/07/20251000000000
11/07/20250100000000
04/07/20250100000000
27/06/20250000001000
20/06/20251000000000
13/06/20251000000000
06/06/20250000000001
30/05/20250000000100
23/05/20250000010000
16/05/20250000000010
09/05/20251000000000
02/05/20250010000000
25/04/20250000000100
18/04/20250000000001
11/04/20250000010000
04/04/20251000000000
28/03/20250100000000
21/03/20250001000000
14/03/20250000001000
07/03/20250000000100
28/02/20250010000000
21/02/20250000010000
14/02/20250000000001
07/02/20250000001000
24/01/20250000010000
17/01/20250000010000
10/01/20250100000000
03/01/20251000000000
27/12/20240000100000
20/12/20240000100000
13/12/20240000001000
06/12/20240000010000
29/11/20240000000100
22/11/20240000000010
15/11/20240001000000

Bảng thống kê đuôi lô tô Hải Phòng 79 kỳ quay

Ngày Đuôi 0Đuôi 1Đuôi 2Đuôi 3Đuôi 4Đuôi 5Đuôi 6Đuôi 7Đuôi 8Đuôi 9
29/05/20260000100000
22/05/20260000000001
15/05/20260000100000
08/05/20260000000100
01/05/20260000000100
24/04/20260000001000
17/04/20260000010000
10/04/20261000000000
03/04/20260000100000
27/03/20260010000000
20/03/20260000100000
13/03/20260000000001
06/03/20260000000001
27/02/20260001000000
20/02/20260100000000
13/02/20260000000100
06/02/20260001000000
30/01/20260000010000
23/01/20260010000000
16/01/20260000000010
09/01/20260001000000
02/01/20260000000010
26/12/20250000001000
19/12/20250010000000
12/12/20250000001000
05/12/20250000010000
28/11/20250000100000
21/11/20250001000000
14/11/20251000000000
07/11/20250000100000
31/10/20250100000000
24/10/20250000100000
17/10/20250000000001
10/10/20251000000000
03/10/20250000000001
26/09/20250001000000
12/09/20250000001000
05/09/20250000000010
29/08/20250010000000
22/08/20250000100000
15/08/20250000000100
08/08/20250000000001
01/08/20250010000000
25/07/20250000001000
18/07/20251000000000
11/07/20250100000000
04/07/20250000010000
27/06/20250010000000
20/06/20250000001000
13/06/20250010000000
06/06/20250010000000
30/05/20250000001000
23/05/20250000000010
16/05/20250000000100
09/05/20250000000001
02/05/20250000100000
25/04/20250000000100
18/04/20250010000000
11/04/20251000000000
04/04/20250000000001
28/03/20250010000000
21/03/20250000001000
14/03/20250000000001
07/03/20250010000000
28/02/20250100000000
21/02/20250000000001
14/02/20251000000000
07/02/20250000000010
24/01/20251000000000
17/01/20250000001000
10/01/20250000000001
03/01/20250000001000
27/12/20240000100000
20/12/20240001000000
13/12/20240000000010
06/12/20240100000000
29/11/20240000001000
22/11/20240100000000
15/11/20240100000000

Thống kê theo tổng lô tô Hải Phòng

Ngày Tổng 0Tổng 1Tổng 2Tổng 3Tổng 4Tổng 5Tổng 6Tổng 7Tổng 8Tổng 9
29/05/20260000000001
22/05/20260010000000
15/05/20260001000000
08/05/20260100000000
01/05/20261000000000
24/04/20260001000000
17/04/20261000000000
10/04/20260010000000
03/04/20260000000010
27/03/20260000010000
20/03/20260000001000
13/03/20260000100000
06/03/20260001000000
27/02/20260100000000
20/02/20260000000001
13/02/20260000100000
06/02/20260000001000
30/01/20260000000001
23/01/20260000100000
16/01/20261000000000
09/01/20260000010000
02/01/20260010000000
26/12/20250000000001
19/12/20250000000001
12/12/20250000000001
05/12/20250000000010
28/11/20250000000100
21/11/20250000000100
14/11/20250010000000
07/11/20250000010000
31/10/20250100000000
24/10/20251000000000
17/10/20250000001000
10/10/20250000100000
03/10/20250000000001
26/09/20250000010000
12/09/20250000100000
05/09/20250000010000
29/08/20250001000000
22/08/20250000000100
15/08/20250000100000
08/08/20250001000000
01/08/20250010000000
25/07/20250001000000
18/07/20251000000000
11/07/20250010000000
04/07/20250000001000
27/06/20250000000010
20/06/20250000001000
13/06/20250010000000
06/06/20250100000000
30/05/20250001000000
23/05/20250001000000
16/05/20250000010000
09/05/20250000000001
02/05/20250000001000
25/04/20250000100000
18/04/20250100000000
11/04/20250000010000
04/04/20250000000001
28/03/20250001000000
21/03/20250000000001
14/03/20250000010000
07/03/20250000000001
28/02/20250001000000
21/02/20250000100000
14/02/20250000000001
07/02/20250000100000
24/01/20250000010000
17/01/20250100000000
10/01/20251000000000
03/01/20250000001000
27/12/20240000000010
20/12/20240000000100
13/12/20240000100000
06/12/20240000001000
29/11/20240001000000
22/11/20240000000001
15/11/20240000100000

Số lần về đầu số giải đặc biệt Hải Phòng 79 kỳ quay

Con sốSố lần vềCon sốSố lần về
Đầu 0 9 lần về Đầu 1 7 lần về
Đầu 2 6 lần về Đầu 3 8 lần về
Đầu 4 9 lần về Đầu 5 6 lần về
Đầu 6 10 lần về Đầu 7 9 lần về
Đầu 8 6 lần về Đầu 9 9 lần về

Số lần về đuôi số giải đặc biệt Hải Phòng 79 kỳ quay

Con sốSố lần vềCon sốSố lần về
Đuôi 0 7 lần về Đuôi 1 7 lần về
Đuôi 2 11 lần về Đuôi 3 6 lần về
Đuôi 4 10 lần về Đuôi 5 4 lần về
Đuôi 6 11 lần về Đuôi 7 6 lần về
Đuôi 8 6 lần về Đuôi 9 11 lần về
Tiện ích Hải Phòng

Thống Kê Đầu Đuôi Lô Tô Hải Phòng - Phân Tích Chi Tiết

Công cụ Thống kê đầu đuôi Hải Phòng cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết về số đầu và số đuôi của các cặp lô xuất hiện trong Kết quả Xổ Số Hải Phòng qua các kỳ quay trước. Người chơi có thể theo dõi tần suất về của từng đầu - đuôi số (từ 0 đến 9) trong 79 phiên gần nhất, từ đó đánh giá xu hướng và dự báo khả năng bùng nổ ở những kỳ tiếp theo.

Các bảng thống kê Hải Phòng bao gồm:

  • Bảng đầu lô tô: Thống kê tần suất xuất hiện của các số đầu (0-9) theo từng ngày
  • Bảng đuôi lô tô: Thống kê tần suất xuất hiện của các số đuôi (0-9) theo từng ngày
  • Bảng tổng lô tô: Phân tích tổng 2 số cuối (mod 10) của các cặp lô
  • Đầu/đuôi giải đặc biệt: Số lần về của đầu và đuôi giải ĐB Hải Phòng

Cách đọc bảng thống kê:

Bảng sử dụng thang màu từ nhạt đến đậm để thể hiện tần suất xuất hiện. Màu càng đậm nghĩa là số đó về càng nhiều trong ngày đó. Điều này giúp người chơi dễ dàng nhận biết các con số "nóng" và "lạnh" khi soi cầu Hải Phòng.

Thông tin Xổ số Hải Phòng:

Xổ số Hải Phòng mở thưởng vào Thứ 3 hàng tuần. Là một trong những đài xổ số lâu đời nhất miền Bắc.

📌 Lưu ý quan trọng:

  • Thống kê đầu đuôi chỉ mang tính chất tham khảo, không đảm bảo kết quả chính xác
  • Kết quả xổ số là hoàn toàn ngẫu nhiên, được giám sát bởi cơ quan chức năng
  • Kết hợp với lô gan Hải Phòngtần suất Hải Phòng để có cái nhìn toàn diện
  • Dữ liệu được cập nhật tự động ngay sau kỳ quay số XSHP kết thúc
Dò vé số
Nhập các số vé cần dò, mỗi số một dòng
Ý nghĩa 100 con số
🥚 Trứng Vịt 00
🐟 Cá Trắng 01 41 81
🐌 Con Ốc 02 42 82
🦆 Con Vịt 03 43 83
🦚 Con Công 04 44 84
🐛 Côn Trùng 05 45 85
🐯 Con Cọp 06 46 86
🐷 Con Heo 07 47 87
🐰 Con Thỏ 08 48 88
🐃 Con Trâu 09 49 89
🐉 Rồng Nằm 10 50 90
🐕 Con Chó 11 51 91
🐴 Con Ngựa 12 52 92
🐘 Con Voi 13 53 93
🐱 Mèo Nhà 14 54 94
🐭 Con Chuột 15 55 95
🐝 Con Ong 16 56 96
Đang quay thưởng...
XEM NGAY