Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật - XSMB Chủ Nhật - Hàng Tuần
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Mã ĐB | 2CY-3CY-1CY-13CY-15CY-8CY |
| G.ĐB | 66771 |
| G.1 | 64531 |
| G.2 | 5375162057 |
| G.3 | 229641819837503111130982304737 |
| G.4 | 9277979961090123 |
| G.5 | 060492802063198199470517 |
| G.6 | 990376186 |
| G.7 | 99350386 |
Lô tô Miền Bắc - Thái Bình - Chủ Nhật Ngày 05/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 09 | 80, 90 | 0 |
| 1 | 13, 17 | 31, 51, 71, 81 | 1 |
| 2 | 23 | 2 | |
| 3 | 31, 35, 37 | 03, 13, 23, 63 | 3 |
| 4 | 47 | 04, 64 | 4 |
| 5 | 51, 57 | 35 | 5 |
| 6 | 63, 64 | 76, 86 | 6 |
| 7 | 71, 76, 77 | 17, 37, 47, 57, 77 | 7 |
| 8 | 80, 81, 86 | 98 | 8 |
| 9 | 90, 98, 99 | 09, 99 | 9 |
Tiện ích Miền Bắc
- Xem ngay kết quả XSMB
- Soi cầu XSMB miễn phí 24/7
- Quay thử tìm con số may mắn XSMB
- Phân tích thống kê các con số XSMB chi tiết
- Trực tiếp kết quả hàng ngày trực tiếp XSMB
- Tìm hiểu dãy số thống kê lô gan XSMB
- Tra cứu nhanh đầu đuôi XSMB
- Xem và tìm hiểu tần suất XSMB
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CQ-14CQ-7CQ-12CQ-6CQ-8CQ |
| G.ĐB | 12452 |
| G.1 | 17149 |
| G.2 | 7854309227 |
| G.3 | 046300428369042246199390121143 |
| G.4 | 6660529813964449 |
| G.5 | 350400541193228487115407 |
| G.6 | 006473114 |
| G.7 | 85415536 |
Lô tô Miền Bắc - Thái Bình - Chủ Nhật Ngày 28/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 06, 07 | 30, 60 | 0 |
| 1 | 11, 14, 19 | 01, 11, 41 | 1 |
| 2 | 27 | 42, 52 | 2 |
| 3 | 30, 36 | 43, 73, 83, 93 | 3 |
| 4 | 41, 42, 43, 49 | 04, 14, 54, 84 | 4 |
| 5 | 52, 54, 55 | 55, 85 | 5 |
| 6 | 60 | 06, 36, 96 | 6 |
| 7 | 73 | 07, 27 | 7 |
| 8 | 83, 84, 85 | 98 | 8 |
| 9 | 93, 96, 98 | 19, 49 | 9 |
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Mã ĐB | 2CG-8CG-5CG-11CG-7CG-1CG |
| G.ĐB | 28083 |
| G.1 | 98033 |
| G.2 | 9168721982 |
| G.3 | 768619462856951143720562808730 |
| G.4 | 8329022557691065 |
| G.5 | 820677406743949101374981 |
| G.6 | 595625140 |
| G.7 | 94330713 |
Lô tô Miền Bắc - Thái Bình - Chủ Nhật Ngày 21/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 30, 40 | 0 |
| 1 | 13 | 51, 61, 81, 91 | 1 |
| 2 | 25, 28, 29 | 72, 82 | 2 |
| 3 | 30, 33, 37 | 13, 33, 43, 83 | 3 |
| 4 | 40, 43 | 94 | 4 |
| 5 | 51 | 25, 65, 95 | 5 |
| 6 | 61, 65, 69 | 06 | 6 |
| 7 | 72 | 07, 37, 87 | 7 |
| 8 | 81, 82, 83, 87 | 28 | 8 |
| 9 | 91, 94, 95 | 29, 69 | 9 |
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Mã ĐB | 15BY-5BY-4BY-2BY-11BY-9BY |
| G.ĐB | 63000 |
| G.1 | 45171 |
| G.2 | 0008582483 |
| G.3 | 849398547055445274139440254507 |
| G.4 | 5312601293793924 |
| G.5 | 300031375537830645001174 |
| G.6 | 169931202 |
| G.7 | 48996938 |
Lô tô Miền Bắc - Thái Bình - Chủ Nhật Ngày 14/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 06, 07 | 00, 70 | 0 |
| 1 | 12, 13 | 31, 71 | 1 |
| 2 | 24 | 02, 12 | 2 |
| 3 | 31, 37, 38, 39 | 13, 83 | 3 |
| 4 | 45, 48 | 24, 74 | 4 |
| 5 | 45, 85 | 5 | |
| 6 | 69 | 06 | 6 |
| 7 | 70, 71, 74, 79 | 07, 37 | 7 |
| 8 | 83, 85 | 38, 48 | 8 |
| 9 | 99 | 39, 69, 79, 99 | 9 |
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Mã ĐB | 7BQ-2BQ-6BQ-13BQ-1BQ-15BQ |
| G.ĐB | 15393 |
| G.1 | 33737 |
| G.2 | 6997771564 |
| G.3 | 295227966908458245722032381352 |
| G.4 | 8774042641012060 |
| G.5 | 239365741836413451419548 |
| G.6 | 968097715 |
| G.7 | 09114115 |
Lô tô Miền Bắc - Thái Bình - Chủ Nhật Ngày 07/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 09 | 60 | 0 |
| 1 | 11, 15 | 01, 11, 41 | 1 |
| 2 | 22, 23, 26 | 22, 52, 72 | 2 |
| 3 | 34, 36, 37 | 23, 93 | 3 |
| 4 | 41, 48 | 34, 64, 74 | 4 |
| 5 | 52, 58 | 15 | 5 |
| 6 | 60, 64, 68, 69 | 26, 36 | 6 |
| 7 | 72, 74, 77 | 37, 77, 97 | 7 |
| 8 | 48, 58, 68 | 8 | |
| 9 | 93, 97 | 09, 69 | 9 |
| Giải | Thái Bình |
|---|---|
| Mã ĐB | 7BG-4BG-9BG-10BG-20BG-13BG-8BG-19BG |
| G.ĐB | 24042 |
| G.1 | 81440 |
| G.2 | 9297842290 |
| G.3 | 089574741727063983314086088797 |
| G.4 | 7717782951834559 |
| G.5 | 608161501112692383039866 |
| G.6 | 320652359 |
| G.7 | 73398184 |
Lô tô Miền Bắc - Thái Bình - Chủ Nhật Ngày 31/05/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 20, 40, 50, 60, 90 | 0 |
| 1 | 12, 17 | 31, 81 | 1 |
| 2 | 20, 23, 29 | 12, 42, 52 | 2 |
| 3 | 31, 39 | 03, 23, 63, 73, 83 | 3 |
| 4 | 40, 42 | 84 | 4 |
| 5 | 50, 52, 57, 59 | 5 | |
| 6 | 60, 63, 66 | 66 | 6 |
| 7 | 73, 78 | 17, 57, 97 | 7 |
| 8 | 81, 83, 84 | 78 | 8 |
| 9 | 90, 97 | 29, 39, 59 | 9 |
Thông Tin Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Chủ Nhật
Thời gian quay số mở thưởng:
Bắt đầu từ 18h10, công bố kết quả chính thức lúc 18h15 các ngày Chủ Nhật hàng tuần
Lịch Mở Thưởng Xổ Số Miền Bắc Theo Tuần
Xổ số kiến thiết Miền Bắc được tổ chức quay thưởng với lịch trình như sau:
| Ngày | Đơn vị phát hành |
|---|---|
| Thứ Hai | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Ba | Xổ số Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Xổ số Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Sáu | Xổ số Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Xổ số Nam Định |
| Chủ Nhật | Xổ số Thái Bình |
Địa điểm quay số chính thức:
Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Cơ Cấu Giải Thưởng Xổ Số Miền Bắc
Quy định hiện hành: Áp dụng từ 01/07/2020 theo Quyết định của Bộ Tài chính
Thông tin vé số:
- Mệnh giá vé: 10.000đ (mười nghìn đồng)
- Hình thức: Vé số truyền thống
- Phương thức: Quay số điện tử tự động
| Giải Thưởng | Số Lượng | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 1 giải × 5 số | 500.000.000 |
| Giải Phụ ĐB | 9 giải (5 số cuối) | 25.000.000 |
| Giải Nhất | 15 giải × 5 số | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 giải × 5 số | 5.000.000 |
| Giải Ba | 90 giải × 5 số | 1.000.000 |
| Giải Tư | 600 giải × 4 số | 400.000 |
| Giải Năm | 900 giải × 4 số | 200.000 |
| Giải Sáu | 4.500 giải × 3 số | 100.000 |
| Giải Bảy | 60.000 giải × 2 số | 40.000 |
| Giải KK | 15.000 giải (2 số cuối ĐB) | 40.000 |
Quy Định Quan Trọng
- Giải Phụ ĐB: Vé có 5 số cuối trùng Giải ĐB nhưng ký hiệu khác
- Giải Khuyến Khích: Vé có 2 số cuối trùng Giải ĐB
- Vé trúng nhiều giải được nhận đầy đủ tất cả các giải
Quy Trình Quay Thưởng Và Tra Cứu Kết Quả
Quy Trình Quay Số
- Sử dụng máy quay số điện tử hiện đại
- Đảm bảo tính ngẫu nhiên và công bằng
- Được giám sát chặt chẽ theo quy định
- Có thể xem trực tiếp qua truyền hình
Công Bố Kết Quả
- Công bố ngay sau khi hoàn tất quay thưởng
- Cập nhật trên website chính thống
- Đồng bộ trên hệ thống tra cứu toàn quốc
- Tra cứu lịch sử miễn phí và chính xác
Lưu ý quan trọng:
- Thông tin cập nhật từ nguồn chính thống của các công ty xổ số kiến thiết
- Kết quả mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu với vé số gốc
- Người chơi phải từ đủ 18 tuổi trở lên theo quy định pháp luật
- Chơi xổ số có trách nhiệm, không nên coi là phương tiện kiếm sống
Dò vé số
16h15'
17h15'
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Ý nghĩa 100 con số
| 🥚 | Trứng Vịt | 00 | ||
| 🐟 | Cá Trắng | 01 | 41 | 81 |
| 🐌 | Con Ốc | 02 | 42 | 82 |
| 🦆 | Con Vịt | 03 | 43 | 83 |
| 🦚 | Con Công | 04 | 44 | 84 |
| 🐛 | Côn Trùng | 05 | 45 | 85 |
| 🐯 | Con Cọp | 06 | 46 | 86 |
| 🐷 | Con Heo | 07 | 47 | 87 |
| 🐰 | Con Thỏ | 08 | 48 | 88 |
| 🐃 | Con Trâu | 09 | 49 | 89 |
| 🐉 | Rồng Nằm | 10 | 50 | 90 |
| 🐕 | Con Chó | 11 | 51 | 91 |
| 🐴 | Con Ngựa | 12 | 52 | 92 |
| 🐘 | Con Voi | 13 | 53 | 93 |
| 🐱 | Mèo Nhà | 14 | 54 | 94 |
| 🐭 | Con Chuột | 15 | 55 | 95 |
| 🐝 | Con Ong | 16 | 56 | 96 |


