Xổ Số Miền Bắc Thứ 3 - XSMB Thứ 3 - Hàng Tuần
| Giải | Quảng Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 5DA-6DA-2DA-1DA-4DA-11DA |
| G.ĐB | 92579 |
| G.1 | 90726 |
| G.2 | 4984684937 |
| G.3 | 301937001172314454110208147854 |
| G.4 | 8918444211064996 |
| G.5 | 771336960247938962627366 |
| G.6 | 224421186 |
| G.7 | 80625481 |
Lô tô Miền Bắc - Quảng Ninh - Thứ 3 Ngày 07/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 80 | 0 |
| 1 | 11, 13, 14, 18 | 11, 21, 81 | 1 |
| 2 | 21, 24, 26 | 42, 62 | 2 |
| 3 | 37 | 13, 93 | 3 |
| 4 | 42, 46, 47 | 14, 24, 54 | 4 |
| 5 | 54 | 5 | |
| 6 | 62, 66 | 06, 26, 46, 66, 86, 96 | 6 |
| 7 | 79 | 37, 47 | 7 |
| 8 | 80, 81, 86, 89 | 18 | 8 |
| 9 | 93, 96 | 79, 89 | 9 |
Tiện ích Miền Bắc
- Xem ngay kết quả XSMB
- Soi cầu XSMB miễn phí 24/7
- Quay thử tìm con số may mắn XSMB
- Phân tích thống kê các con số XSMB chi tiết
- Trực tiếp kết quả hàng ngày trực tiếp XSMB
- Tìm hiểu dãy số thống kê lô gan XSMB
- Tra cứu nhanh đầu đuôi XSMB
- Xem và tìm hiểu tần suất XSMB
| Giải | Quảng Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 10CS-8CS-2CS-1CS-11CS-6CS |
| G.ĐB | 60468 |
| G.1 | 31651 |
| G.2 | 7117380230 |
| G.3 | 597802073101625232030264030168 |
| G.4 | 1992536005378142 |
| G.5 | 393219824526929584176527 |
| G.6 | 359277412 |
| G.7 | 33909712 |
Lô tô Miền Bắc - Quảng Ninh - Thứ 3 Ngày 30/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 30, 40, 60, 80, 90 | 0 |
| 1 | 12, 17 | 31, 51 | 1 |
| 2 | 25, 26, 27 | 12, 32, 42, 82, 92 | 2 |
| 3 | 30, 31, 32, 33, 37 | 03, 33, 73 | 3 |
| 4 | 40, 42 | 4 | |
| 5 | 51, 59 | 25, 95 | 5 |
| 6 | 60, 68 | 26 | 6 |
| 7 | 73, 77 | 17, 27, 37, 77, 97 | 7 |
| 8 | 80, 82 | 68 | 8 |
| 9 | 90, 92, 95, 97 | 59 | 9 |
| Giải | Quảng Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CK-1CK-7CK-10CK-4CK-14CK |
| G.ĐB | 50437 |
| G.1 | 80903 |
| G.2 | 1590070391 |
| G.3 | 390253718734697824122493325718 |
| G.4 | 9351544588905897 |
| G.5 | 595561676113697513545853 |
| G.6 | 240458180 |
| G.7 | 38839362 |
Lô tô Miền Bắc - Quảng Ninh - Thứ 3 Ngày 23/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03 | 00, 40, 80, 90 | 0 |
| 1 | 12, 13, 18 | 51, 91 | 1 |
| 2 | 25 | 12, 62 | 2 |
| 3 | 33, 37, 38 | 03, 13, 33, 53, 83, 93 | 3 |
| 4 | 40, 45 | 54 | 4 |
| 5 | 51, 53, 54, 55, 58 | 25, 45, 55, 75 | 5 |
| 6 | 62, 67 | 6 | |
| 7 | 75 | 37, 67, 87, 97 | 7 |
| 8 | 80, 83, 87 | 18, 38, 58 | 8 |
| 9 | 90, 91, 93, 97 | 9 |
| Giải | Quảng Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CA-3CA-9CA-11CA-8CA-5CA |
| G.ĐB | 80384 |
| G.1 | 75429 |
| G.2 | 6585840175 |
| G.3 | 476652452393872291480632140762 |
| G.4 | 1455874439018229 |
| G.5 | 522382281786070321966546 |
| G.6 | 710036784 |
| G.7 | 11595570 |
Lô tô Miền Bắc - Quảng Ninh - Thứ 3 Ngày 16/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 10, 70 | 0 |
| 1 | 10, 11 | 01, 11, 21 | 1 |
| 2 | 21, 23, 28, 29 | 62, 72 | 2 |
| 3 | 36 | 03, 23 | 3 |
| 4 | 44, 46, 48 | 44, 84 | 4 |
| 5 | 55, 58, 59 | 55, 65, 75 | 5 |
| 6 | 62, 65 | 36, 46, 86, 96 | 6 |
| 7 | 70, 72, 75 | 7 | |
| 8 | 84, 86 | 28, 48, 58 | 8 |
| 9 | 96 | 29, 59 | 9 |
| Giải | Quảng Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 1BS-9BS-3BS-15BS-5BS-8BS |
| G.ĐB | 07251 |
| G.1 | 20211 |
| G.2 | 0640984839 |
| G.3 | 073282054988071866307046188768 |
| G.4 | 7219661282435385 |
| G.5 | 532753407378161115639996 |
| G.6 | 335887586 |
| G.7 | 10904749 |
Lô tô Miền Bắc - Quảng Ninh - Thứ 3 Ngày 09/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 10, 30, 40, 90 | 0 |
| 1 | 10, 11, 12, 19 | 11, 51, 61, 71 | 1 |
| 2 | 27, 28 | 12 | 2 |
| 3 | 30, 35, 39 | 43, 63 | 3 |
| 4 | 40, 43, 47, 49 | 4 | |
| 5 | 51 | 35, 85 | 5 |
| 6 | 61, 63, 68 | 86, 96 | 6 |
| 7 | 71, 78 | 27, 47, 87 | 7 |
| 8 | 85, 86, 87 | 28, 68, 78 | 8 |
| 9 | 90, 96 | 09, 19, 39, 49 | 9 |
| Giải | Quảng Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 8BK-7BK-1BK-11BK-13BK-5BK |
| G.ĐB | 73823 |
| G.1 | 98492 |
| G.2 | 1086500843 |
| G.3 | 340797865533221165316816740341 |
| G.4 | 3192123716548326 |
| G.5 | 623944383321676763556444 |
| G.6 | 934425630 |
| G.7 | 32598387 |
Lô tô Miền Bắc - Quảng Ninh - Thứ 3 Ngày 02/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 30 | 0 | |
| 1 | 21, 31, 41 | 1 | |
| 2 | 21, 23, 25, 26 | 32, 92 | 2 |
| 3 | 30, 31, 32, 34, 37, 38, 39 | 23, 43, 83 | 3 |
| 4 | 41, 43, 44 | 34, 44, 54 | 4 |
| 5 | 54, 55, 59 | 25, 55, 65 | 5 |
| 6 | 65, 67 | 26 | 6 |
| 7 | 79 | 37, 67, 87 | 7 |
| 8 | 83, 87 | 38 | 8 |
| 9 | 92 | 39, 59, 79 | 9 |
Thông Tin Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Thứ 3
Thời gian quay số mở thưởng:
Bắt đầu từ 18h10, công bố kết quả chính thức lúc 18h15 các ngày Thứ 3 hàng tuần
Lịch Mở Thưởng Xổ Số Miền Bắc Theo Tuần
Xổ số kiến thiết Miền Bắc được tổ chức quay thưởng với lịch trình như sau:
| Ngày | Đơn vị phát hành |
|---|---|
| Thứ Hai | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Ba | Xổ số Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Xổ số Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Sáu | Xổ số Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Xổ số Nam Định |
| Chủ Nhật | Xổ số Thái Bình |
Địa điểm quay số chính thức:
Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Cơ Cấu Giải Thưởng Xổ Số Miền Bắc
Quy định hiện hành: Áp dụng từ 01/07/2020 theo Quyết định của Bộ Tài chính
Thông tin vé số:
- Mệnh giá vé: 10.000đ (mười nghìn đồng)
- Hình thức: Vé số truyền thống
- Phương thức: Quay số điện tử tự động
| Giải Thưởng | Số Lượng | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 1 giải × 5 số | 500.000.000 |
| Giải Phụ ĐB | 9 giải (5 số cuối) | 25.000.000 |
| Giải Nhất | 15 giải × 5 số | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 giải × 5 số | 5.000.000 |
| Giải Ba | 90 giải × 5 số | 1.000.000 |
| Giải Tư | 600 giải × 4 số | 400.000 |
| Giải Năm | 900 giải × 4 số | 200.000 |
| Giải Sáu | 4.500 giải × 3 số | 100.000 |
| Giải Bảy | 60.000 giải × 2 số | 40.000 |
| Giải KK | 15.000 giải (2 số cuối ĐB) | 40.000 |
Quy Định Quan Trọng
- Giải Phụ ĐB: Vé có 5 số cuối trùng Giải ĐB nhưng ký hiệu khác
- Giải Khuyến Khích: Vé có 2 số cuối trùng Giải ĐB
- Vé trúng nhiều giải được nhận đầy đủ tất cả các giải
Quy Trình Quay Thưởng Và Tra Cứu Kết Quả
Quy Trình Quay Số
- Sử dụng máy quay số điện tử hiện đại
- Đảm bảo tính ngẫu nhiên và công bằng
- Được giám sát chặt chẽ theo quy định
- Có thể xem trực tiếp qua truyền hình
Công Bố Kết Quả
- Công bố ngay sau khi hoàn tất quay thưởng
- Cập nhật trên website chính thống
- Đồng bộ trên hệ thống tra cứu toàn quốc
- Tra cứu lịch sử miễn phí và chính xác
Lưu ý quan trọng:
- Thông tin cập nhật từ nguồn chính thống của các công ty xổ số kiến thiết
- Kết quả mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu với vé số gốc
- Người chơi phải từ đủ 18 tuổi trở lên theo quy định pháp luật
- Chơi xổ số có trách nhiệm, không nên coi là phương tiện kiếm sống
Dò vé số
16h15'
17h15'
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Ý nghĩa 100 con số
| 🥚 | Trứng Vịt | 00 | ||
| 🐟 | Cá Trắng | 01 | 41 | 81 |
| 🐌 | Con Ốc | 02 | 42 | 82 |
| 🦆 | Con Vịt | 03 | 43 | 83 |
| 🦚 | Con Công | 04 | 44 | 84 |
| 🐛 | Côn Trùng | 05 | 45 | 85 |
| 🐯 | Con Cọp | 06 | 46 | 86 |
| 🐷 | Con Heo | 07 | 47 | 87 |
| 🐰 | Con Thỏ | 08 | 48 | 88 |
| 🐃 | Con Trâu | 09 | 49 | 89 |
| 🐉 | Rồng Nằm | 10 | 50 | 90 |
| 🐕 | Con Chó | 11 | 51 | 91 |
| 🐴 | Con Ngựa | 12 | 52 | 92 |
| 🐘 | Con Voi | 13 | 53 | 93 |
| 🐱 | Mèo Nhà | 14 | 54 | 94 |
| 🐭 | Con Chuột | 15 | 55 | 95 |
| 🐝 | Con Ong | 16 | 56 | 96 |


