Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 - XSMB Thứ 4 - Hàng Tuần
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 14DB-6DB-4DB-3DB-9DB-10DB |
| G.ĐB | 95089 |
| G.1 | 08999 |
| G.2 | 8364148473 |
| G.3 | 282374498005900034776086352341 |
| G.4 | 0979970068801727 |
| G.5 | 798779677278852059872190 |
| G.6 | 071707726 |
| G.7 | 20018119 |
Lô tô Miền Bắc - Bắc Ninh - Thứ 4 Ngày 08/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 07 | 00, 20, 80, 90 | 0 |
| 1 | 19 | 01, 41, 71, 81 | 1 |
| 2 | 20, 26, 27 | 2 | |
| 3 | 37 | 63, 73 | 3 |
| 4 | 41 | 4 | |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 63, 67 | 26 | 6 |
| 7 | 71, 73, 77, 78, 79 | 07, 27, 37, 67, 77, 87 | 7 |
| 8 | 80, 81, 87, 89 | 78 | 8 |
| 9 | 90, 99 | 19, 79, 89, 99 | 9 |
Tiện ích Miền Bắc
- Xem ngay kết quả XSMB
- Soi cầu XSMB miễn phí 24/7
- Quay thử tìm con số may mắn XSMB
- Phân tích thống kê các con số XSMB chi tiết
- Trực tiếp kết quả hàng ngày trực tiếp XSMB
- Tìm hiểu dãy số thống kê lô gan XSMB
- Tra cứu nhanh đầu đuôi XSMB
- Xem và tìm hiểu tần suất XSMB
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 7CT-12CT-9CT-10CT-8CT-14CT |
| G.ĐB | 31854 |
| G.1 | 28354 |
| G.2 | 1246572384 |
| G.3 | 329060429263731659595126135224 |
| G.4 | 6100298932786536 |
| G.5 | 766033505711783620341179 |
| G.6 | 131832553 |
| G.7 | 91073580 |
Lô tô Miền Bắc - Bắc Ninh - Thứ 4 Ngày 01/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 07 | 00, 50, 60, 80 | 0 |
| 1 | 11 | 11, 31, 61, 91 | 1 |
| 2 | 24 | 32, 92 | 2 |
| 3 | 31, 32, 34, 35, 36 | 53 | 3 |
| 4 | 24, 34, 54, 84 | 4 | |
| 5 | 50, 53, 54, 59 | 35, 65 | 5 |
| 6 | 60, 61, 65 | 06, 36 | 6 |
| 7 | 78, 79 | 07 | 7 |
| 8 | 80, 84, 89 | 78 | 8 |
| 9 | 91, 92 | 59, 79, 89 | 9 |
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 2CL-14CL-1CL-9CL-13CL-8CL |
| G.ĐB | 52751 |
| G.1 | 36959 |
| G.2 | 3730745367 |
| G.3 | 026934885705169389069479063712 |
| G.4 | 3055255519473358 |
| G.5 | 413713533105954350867288 |
| G.6 | 602238063 |
| G.7 | 98546621 |
Lô tô Miền Bắc - Bắc Ninh - Thứ 4 Ngày 24/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 06, 07 | 90 | 0 |
| 1 | 12 | 21, 51 | 1 |
| 2 | 21 | 02, 12 | 2 |
| 3 | 37, 38 | 43, 53, 63, 93 | 3 |
| 4 | 43, 47 | 54 | 4 |
| 5 | 51, 53, 54, 55, 57, 58, 59 | 05, 55 | 5 |
| 6 | 63, 66, 67, 69 | 06, 66, 86 | 6 |
| 7 | 07, 37, 47, 57, 67 | 7 | |
| 8 | 86, 88 | 38, 58, 88, 98 | 8 |
| 9 | 90, 93, 98 | 59, 69 | 9 |
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CB-11CB-6CB-2CB-7CB-10CB |
| G.ĐB | 71203 |
| G.1 | 48645 |
| G.2 | 0268731013 |
| G.3 | 581045640102440622352986087115 |
| G.4 | 1081788455648913 |
| G.5 | 009437867232433638261492 |
| G.6 | 411703695 |
| G.7 | 21166197 |
Lô tô Miền Bắc - Bắc Ninh - Thứ 4 Ngày 17/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 04 | 40, 60 | 0 |
| 1 | 11, 13, 15, 16 | 01, 11, 21, 61, 81 | 1 |
| 2 | 21, 26 | 32, 92 | 2 |
| 3 | 32, 35, 36 | 03, 13 | 3 |
| 4 | 40, 45 | 04, 64, 84, 94 | 4 |
| 5 | 15, 35, 45, 95 | 5 | |
| 6 | 60, 61, 64 | 16, 26, 36, 86 | 6 |
| 7 | 87, 97 | 7 | |
| 8 | 81, 84, 86, 87 | 8 | |
| 9 | 92, 94, 95, 97 | 9 |
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 13BT-2BT-1BT-14BT-4BT-11BT |
| G.ĐB | 04308 |
| G.1 | 68774 |
| G.2 | 3849120421 |
| G.3 | 973461521451337844360393183637 |
| G.4 | 3821168473995148 |
| G.5 | 110048275169545808525941 |
| G.6 | 556218330 |
| G.7 | 52130507 |
Lô tô Miền Bắc - Bắc Ninh - Thứ 4 Ngày 10/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 07, 08 | 00, 30 | 0 |
| 1 | 13, 14, 18 | 21, 31, 41, 91 | 1 |
| 2 | 21, 27 | 52 | 2 |
| 3 | 30, 31, 36, 37 | 13 | 3 |
| 4 | 41, 46, 48 | 14, 74, 84 | 4 |
| 5 | 52, 56, 58 | 05 | 5 |
| 6 | 69 | 36, 46, 56 | 6 |
| 7 | 74 | 07, 27, 37 | 7 |
| 8 | 84 | 08, 18, 48, 58 | 8 |
| 9 | 91, 99 | 69, 99 | 9 |
| Giải | Bắc Ninh |
|---|---|
| Mã ĐB | 10BL-5BL-11BL-8BL-7BL-1BL |
| G.ĐB | 02636 |
| G.1 | 72066 |
| G.2 | 9103093579 |
| G.3 | 333704505883813751380883564869 |
| G.4 | 2423462212515398 |
| G.5 | 097646952571149857484618 |
| G.6 | 374613055 |
| G.7 | 52907734 |
Lô tô Miền Bắc - Bắc Ninh - Thứ 4 Ngày 03/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 30, 70, 90 | 0 | |
| 1 | 13, 18 | 51, 71 | 1 |
| 2 | 22, 23 | 22, 52 | 2 |
| 3 | 30, 34, 35, 36, 38 | 13, 23 | 3 |
| 4 | 48 | 34, 74 | 4 |
| 5 | 51, 52, 55, 58 | 35, 55, 95 | 5 |
| 6 | 66, 69 | 36, 66, 76 | 6 |
| 7 | 70, 71, 74, 76, 77, 79 | 77 | 7 |
| 8 | 18, 38, 48, 58, 98 | 8 | |
| 9 | 90, 95, 98 | 69, 79 | 9 |
Thông Tin Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Thứ 4
Thời gian quay số mở thưởng:
Bắt đầu từ 18h10, công bố kết quả chính thức lúc 18h15 các ngày Thứ 4 hàng tuần
Lịch Mở Thưởng Xổ Số Miền Bắc Theo Tuần
Xổ số kiến thiết Miền Bắc được tổ chức quay thưởng với lịch trình như sau:
| Ngày | Đơn vị phát hành |
|---|---|
| Thứ Hai | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Ba | Xổ số Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Xổ số Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Sáu | Xổ số Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Xổ số Nam Định |
| Chủ Nhật | Xổ số Thái Bình |
Địa điểm quay số chính thức:
Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Cơ Cấu Giải Thưởng Xổ Số Miền Bắc
Quy định hiện hành: Áp dụng từ 01/07/2020 theo Quyết định của Bộ Tài chính
Thông tin vé số:
- Mệnh giá vé: 10.000đ (mười nghìn đồng)
- Hình thức: Vé số truyền thống
- Phương thức: Quay số điện tử tự động
| Giải Thưởng | Số Lượng | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 1 giải × 5 số | 500.000.000 |
| Giải Phụ ĐB | 9 giải (5 số cuối) | 25.000.000 |
| Giải Nhất | 15 giải × 5 số | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 giải × 5 số | 5.000.000 |
| Giải Ba | 90 giải × 5 số | 1.000.000 |
| Giải Tư | 600 giải × 4 số | 400.000 |
| Giải Năm | 900 giải × 4 số | 200.000 |
| Giải Sáu | 4.500 giải × 3 số | 100.000 |
| Giải Bảy | 60.000 giải × 2 số | 40.000 |
| Giải KK | 15.000 giải (2 số cuối ĐB) | 40.000 |
Quy Định Quan Trọng
- Giải Phụ ĐB: Vé có 5 số cuối trùng Giải ĐB nhưng ký hiệu khác
- Giải Khuyến Khích: Vé có 2 số cuối trùng Giải ĐB
- Vé trúng nhiều giải được nhận đầy đủ tất cả các giải
Quy Trình Quay Thưởng Và Tra Cứu Kết Quả
Quy Trình Quay Số
- Sử dụng máy quay số điện tử hiện đại
- Đảm bảo tính ngẫu nhiên và công bằng
- Được giám sát chặt chẽ theo quy định
- Có thể xem trực tiếp qua truyền hình
Công Bố Kết Quả
- Công bố ngay sau khi hoàn tất quay thưởng
- Cập nhật trên website chính thống
- Đồng bộ trên hệ thống tra cứu toàn quốc
- Tra cứu lịch sử miễn phí và chính xác
Lưu ý quan trọng:
- Thông tin cập nhật từ nguồn chính thống của các công ty xổ số kiến thiết
- Kết quả mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu với vé số gốc
- Người chơi phải từ đủ 18 tuổi trở lên theo quy định pháp luật
- Chơi xổ số có trách nhiệm, không nên coi là phương tiện kiếm sống
Dò vé số
16h15'
17h15'
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Ý nghĩa 100 con số
| 🥚 | Trứng Vịt | 00 | ||
| 🐟 | Cá Trắng | 01 | 41 | 81 |
| 🐌 | Con Ốc | 02 | 42 | 82 |
| 🦆 | Con Vịt | 03 | 43 | 83 |
| 🦚 | Con Công | 04 | 44 | 84 |
| 🐛 | Côn Trùng | 05 | 45 | 85 |
| 🐯 | Con Cọp | 06 | 46 | 86 |
| 🐷 | Con Heo | 07 | 47 | 87 |
| 🐰 | Con Thỏ | 08 | 48 | 88 |
| 🐃 | Con Trâu | 09 | 49 | 89 |
| 🐉 | Rồng Nằm | 10 | 50 | 90 |
| 🐕 | Con Chó | 11 | 51 | 91 |
| 🐴 | Con Ngựa | 12 | 52 | 92 |
| 🐘 | Con Voi | 13 | 53 | 93 |
| 🐱 | Mèo Nhà | 14 | 54 | 94 |
| 🐭 | Con Chuột | 15 | 55 | 95 |
| 🐝 | Con Ong | 16 | 56 | 96 |


