Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 - XSMB Thứ 6 - Hàng Tuần
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 13DE-8DE-11DE-9DE-4DE-2DE |
| G.ĐB | 72767 |
| G.1 | 61760 |
| G.2 | 9753751581 |
| G.3 | 423626756613136066450111360061 |
| G.4 | 0250411967536183 |
| G.5 | 055491138482103497271194 |
| G.6 | 016402443 |
| G.7 | 96203173 |
Lô tô Miền Bắc - Hải Phòng - Thứ 6 Ngày 10/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 20, 50, 60 | 0 |
| 1 | 13, 16, 19 | 31, 61, 81 | 1 |
| 2 | 20, 27 | 02, 62, 82 | 2 |
| 3 | 31, 34, 36, 37 | 13, 43, 53, 73, 83 | 3 |
| 4 | 43, 45 | 34, 54, 94 | 4 |
| 5 | 50, 53, 54 | 45 | 5 |
| 6 | 60, 61, 62, 66, 67 | 16, 36, 66, 96 | 6 |
| 7 | 73 | 27, 37, 67 | 7 |
| 8 | 81, 82, 83 | 8 | |
| 9 | 94, 96 | 19 | 9 |
Tiện ích Miền Bắc
- Xem ngay kết quả XSMB
- Soi cầu XSMB miễn phí 24/7
- Quay thử tìm con số may mắn XSMB
- Phân tích thống kê các con số XSMB chi tiết
- Trực tiếp kết quả hàng ngày trực tiếp XSMB
- Tìm hiểu dãy số thống kê lô gan XSMB
- Tra cứu nhanh đầu đuôi XSMB
- Xem và tìm hiểu tần suất XSMB
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CV-9CV-3CV-8CV-11CV-2CV |
| G.ĐB | 18165 |
| G.1 | 26965 |
| G.2 | 1221536248 |
| G.3 | 647338528124897218582172474653 |
| G.4 | 3919165149547252 |
| G.5 | 292197153310923225619734 |
| G.6 | 844218771 |
| G.7 | 90689213 |
Lô tô Miền Bắc - Hải Phòng - Thứ 6 Ngày 03/07/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 10, 90 | 0 | |
| 1 | 10, 13, 15, 18, 19 | 21, 51, 61, 71, 81 | 1 |
| 2 | 21, 24 | 32, 52, 92 | 2 |
| 3 | 32, 33, 34 | 13, 33, 53 | 3 |
| 4 | 44, 48 | 24, 34, 44, 54 | 4 |
| 5 | 51, 52, 53, 54, 58 | 15, 65 | 5 |
| 6 | 61, 65, 68 | 6 | |
| 7 | 71 | 97 | 7 |
| 8 | 81 | 18, 48, 58, 68 | 8 |
| 9 | 90, 92, 97 | 19 | 9 |
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 4CN-2CN-12CN-11CN-13CN-8CN |
| G.ĐB | 54804 |
| G.1 | 86432 |
| G.2 | 1380971189 |
| G.3 | 844994069291395054477358522491 |
| G.4 | 1847176746341676 |
| G.5 | 804597323792808403876299 |
| G.6 | 792888146 |
| G.7 | 32753407 |
Lô tô Miền Bắc - Hải Phòng - Thứ 6 Ngày 26/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07, 09 | 0 | |
| 1 | 91 | 1 | |
| 2 | 32, 92 | 2 | |
| 3 | 32, 34 | 3 | |
| 4 | 45, 46, 47 | 04, 34, 84 | 4 |
| 5 | 45, 75, 85, 95 | 5 | |
| 6 | 67 | 46, 76 | 6 |
| 7 | 75, 76 | 07, 47, 67, 87 | 7 |
| 8 | 84, 85, 87, 88, 89 | 88 | 8 |
| 9 | 91, 92, 95, 99 | 09, 89, 99 | 9 |
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 14CE-8CE-12CE-11CE-15CE-2CE |
| G.ĐB | 63155 |
| G.1 | 42245 |
| G.2 | 1796384785 |
| G.3 | 378528267042484752170300495391 |
| G.4 | 0752824994912554 |
| G.5 | 975946015275540926117644 |
| G.6 | 021745601 |
| G.7 | 50644435 |
Lô tô Miền Bắc - Hải Phòng - Thứ 6 Ngày 19/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 09 | 50, 70 | 0 |
| 1 | 11, 17 | 01, 11, 21, 91 | 1 |
| 2 | 21 | 52 | 2 |
| 3 | 35 | 63 | 3 |
| 4 | 44, 45, 49 | 04, 44, 54, 64, 84 | 4 |
| 5 | 50, 52, 54, 55, 59 | 35, 45, 55, 75, 85 | 5 |
| 6 | 63, 64 | 6 | |
| 7 | 70, 75 | 17 | 7 |
| 8 | 84, 85 | 8 | |
| 9 | 91 | 09, 49, 59 | 9 |
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 15BV-10BV-6BV-1BV-9BV-13BV |
| G.ĐB | 24889 |
| G.1 | 85605 |
| G.2 | 0219100267 |
| G.3 | 147205108755148871961355485044 |
| G.4 | 2523724400159000 |
| G.5 | 863878233614570294285732 |
| G.6 | 063569896 |
| G.7 | 76892647 |
Lô tô Miền Bắc - Hải Phòng - Thứ 6 Ngày 12/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 05 | 00, 20 | 0 |
| 1 | 14, 15 | 91 | 1 |
| 2 | 20, 23, 26, 28 | 02, 32 | 2 |
| 3 | 32, 38 | 23, 63 | 3 |
| 4 | 44, 47, 48 | 14, 44, 54 | 4 |
| 5 | 54 | 05, 15 | 5 |
| 6 | 63, 67, 69 | 26, 76, 96 | 6 |
| 7 | 76 | 47, 67, 87 | 7 |
| 8 | 87, 89 | 28, 38, 48 | 8 |
| 9 | 91, 96 | 69, 89 | 9 |
| Giải | Hải Phòng |
|---|---|
| Mã ĐB | 8BN-14BN-2BN-4BN-10BN-3BN |
| G.ĐB | 74978 |
| G.1 | 29875 |
| G.2 | 3607300373 |
| G.3 | 331767941797000773850718644357 |
| G.4 | 3851976462774547 |
| G.5 | 371759836909407654853413 |
| G.6 | 945116522 |
| G.7 | 49529946 |
Lô tô Miền Bắc - Hải Phòng - Thứ 6 Ngày 05/06/2026
| Đầu | Lô tô | Lô tô | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 00 | 0 |
| 1 | 13, 16, 17 | 51 | 1 |
| 2 | 22 | 22, 52 | 2 |
| 3 | 13, 73, 83 | 3 | |
| 4 | 45, 46, 47, 49 | 64 | 4 |
| 5 | 51, 52, 57 | 45, 75, 85 | 5 |
| 6 | 64 | 16, 46, 76, 86 | 6 |
| 7 | 73, 75, 76, 77, 78 | 17, 47, 57, 77 | 7 |
| 8 | 83, 85, 86 | 78 | 8 |
| 9 | 99 | 09, 49, 99 | 9 |
Thông Tin Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Thứ 6
Thời gian quay số mở thưởng:
Bắt đầu từ 18h10, công bố kết quả chính thức lúc 18h15 các ngày Thứ 6 hàng tuần
Lịch Mở Thưởng Xổ Số Miền Bắc Theo Tuần
Xổ số kiến thiết Miền Bắc được tổ chức quay thưởng với lịch trình như sau:
| Ngày | Đơn vị phát hành |
|---|---|
| Thứ Hai | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Ba | Xổ số Quảng Ninh |
| Thứ Tư | Xổ số Bắc Ninh |
| Thứ Năm | Xổ số Hà Nội |
| Thứ Sáu | Xổ số Hải Phòng |
| Thứ Bảy | Xổ số Nam Định |
| Chủ Nhật | Xổ số Thái Bình |
Địa điểm quay số chính thức:
Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Thủ đô
Địa chỉ: 53E Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Cơ Cấu Giải Thưởng Xổ Số Miền Bắc
Quy định hiện hành: Áp dụng từ 01/07/2020 theo Quyết định của Bộ Tài chính
Thông tin vé số:
- Mệnh giá vé: 10.000đ (mười nghìn đồng)
- Hình thức: Vé số truyền thống
- Phương thức: Quay số điện tử tự động
| Giải Thưởng | Số Lượng | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 1 giải × 5 số | 500.000.000 |
| Giải Phụ ĐB | 9 giải (5 số cuối) | 25.000.000 |
| Giải Nhất | 15 giải × 5 số | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 giải × 5 số | 5.000.000 |
| Giải Ba | 90 giải × 5 số | 1.000.000 |
| Giải Tư | 600 giải × 4 số | 400.000 |
| Giải Năm | 900 giải × 4 số | 200.000 |
| Giải Sáu | 4.500 giải × 3 số | 100.000 |
| Giải Bảy | 60.000 giải × 2 số | 40.000 |
| Giải KK | 15.000 giải (2 số cuối ĐB) | 40.000 |
Quy Định Quan Trọng
- Giải Phụ ĐB: Vé có 5 số cuối trùng Giải ĐB nhưng ký hiệu khác
- Giải Khuyến Khích: Vé có 2 số cuối trùng Giải ĐB
- Vé trúng nhiều giải được nhận đầy đủ tất cả các giải
Quy Trình Quay Thưởng Và Tra Cứu Kết Quả
Quy Trình Quay Số
- Sử dụng máy quay số điện tử hiện đại
- Đảm bảo tính ngẫu nhiên và công bằng
- Được giám sát chặt chẽ theo quy định
- Có thể xem trực tiếp qua truyền hình
Công Bố Kết Quả
- Công bố ngay sau khi hoàn tất quay thưởng
- Cập nhật trên website chính thống
- Đồng bộ trên hệ thống tra cứu toàn quốc
- Tra cứu lịch sử miễn phí và chính xác
Lưu ý quan trọng:
- Thông tin cập nhật từ nguồn chính thống của các công ty xổ số kiến thiết
- Kết quả mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu với vé số gốc
- Người chơi phải từ đủ 18 tuổi trở lên theo quy định pháp luật
- Chơi xổ số có trách nhiệm, không nên coi là phương tiện kiếm sống
Dò vé số
17h15'
18h15'
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Ý nghĩa 100 con số
| 🥚 | Trứng Vịt | 00 | ||
| 🐟 | Cá Trắng | 01 | 41 | 81 |
| 🐌 | Con Ốc | 02 | 42 | 82 |
| 🦆 | Con Vịt | 03 | 43 | 83 |
| 🦚 | Con Công | 04 | 44 | 84 |
| 🐛 | Côn Trùng | 05 | 45 | 85 |
| 🐯 | Con Cọp | 06 | 46 | 86 |
| 🐷 | Con Heo | 07 | 47 | 87 |
| 🐰 | Con Thỏ | 08 | 48 | 88 |
| 🐃 | Con Trâu | 09 | 49 | 89 |
| 🐉 | Rồng Nằm | 10 | 50 | 90 |
| 🐕 | Con Chó | 11 | 51 | 91 |
| 🐴 | Con Ngựa | 12 | 52 | 92 |
| 🐘 | Con Voi | 13 | 53 | 93 |
| 🐱 | Mèo Nhà | 14 | 54 | 94 |
| 🐭 | Con Chuột | 15 | 55 | 95 |
| 🐝 | Con Ong | 16 | 56 | 96 |


